Phòng Quản trị Thiết bị
Tháng 05/2026
Tổng số nhân sự
137 nhân viên
Tổng số lần đi trễ
643 lần
Vắng không phép
1967 ngày
Nạp tệp Excel định dạng XML (.xml)
Bảng tổng hợp công chức, giáo viên & người lao động
| Mã NV | Họ và tên nhân sự | Khối công tác | Tổng giờ làm | Công thực tế | Số lần trễ | Số phút trễ | Số lần về sớm | Vắng không phép |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #3 | Võ Thị Mộng Thùy | Văn Phòng | 149.62 giờ | 18.7 công | 13 lần | 158 phút | 3 lần | 9 ngày |
| #5 | Lê Thanh Lợi | Văn Phòng | 183 giờ | 22.88 công | 9 lần | 87 phút | 2 lần | 6 ngày |
| #6 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyền | Văn Phòng | 179.88 giờ | 22.49 công | 20 lần | 367 phút | - | 6 ngày |
| #7 | Trương Ngọc Hân | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #8 | Vương Chí Lợi | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 25 ngày |
| #9 | Đinh Thị Khoa | Văn Phòng | 173.07 giờ | 21.63 công | 1 lần | 2 phút | 4 lần | 6 ngày |
| #10 | Lê Minh Nhựt | Văn Phòng | 187.25 giờ | 23.41 công | 3 lần | 171 phút | 1 lần | 6 ngày |
| #11 | Mai Thị Như Quỳnh | Văn Phòng | 155.83 giờ | 19.48 công | 18 lần | 218 phút | 2 lần | 8 ngày |
| #12 | Phạm Thanh Sơn | Văn Phòng | 143.25 giờ | 17.91 công | 14 lần | 345 phút | 1 lần | 7 ngày |
| #13 | Trần Thị Kiều Trang | Văn Phòng | 162.8 giờ | 20.35 công | 19 lần | 513 phút | 7 lần | 6 ngày |
| #14 | Trần Quân Em | Văn Phòng | 49.07 giờ | 6.13 công | 2 lần | 111 phút | 1 lần | 14 ngày |
| #22 | Phạm Minh Trung | Văn Phòng | 71.55 giờ | 8.94 công | 8 lần | 185 phút | 3 lần | 8 ngày |
| #23 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | Văn Phòng | 184.92 giờ | 23.11 công | 16 lần | 371 phút | - | 6 ngày |
| #24 | Nguyễn Thị Tú Uyên | Văn Phòng | 174.45 giờ | 21.81 công | 18 lần | 222 phút | 2 lần | 6 ngày |
| #25 | Trương Thị Trúc Hà | Văn Phòng | 204.23 giờ | 25.53 công | 2 lần | 52 phút | 1 lần | 5 ngày |
| #26 | Nguyễn Thị Thúy Lan | Văn Phòng | 178.23 giờ | 22.28 công | - | - | 1 lần | 7 ngày |
| #27 | Lâm Thị Minh Hải | Văn Phòng | 185.72 giờ | 23.21 công | 9 lần | 54 phút | 3 lần | 6 ngày |
| #29 | Trương Thị Mỹ Linh | Văn Phòng | 192.1 giờ | 24.01 công | 21 lần | 208 phút | 3 lần | 6 ngày |
| #30 | Nguyễn Thị Tố Uyên | Văn Phòng | 139.2 giờ | 17.4 công | 15 lần | 234 phút | 1 lần | 8 ngày |
| #31 | Huỳnh Lê Trúc Giang | Văn Phòng | 170.48 giờ | 21.31 công | 19 lần | 424 phút | 2 lần | 7 ngày |
| #33 | Đặng Minh Ngọc | Văn Phòng | 166.65 giờ | 20.83 công | 20 lần | 339 phút | 1 lần | 6 ngày |
| #34 | Hùynh Thị Như ý | Văn Phòng | 186.68 giờ | 23.34 công | 16 lần | 394 phút | 1 lần | 6 ngày |
| #35 | Trịnh Hoàn Phương Khanh | Văn Phòng | 195.38 giờ | 24.42 công | 18 lần | 422 phút | 2 lần | 6 ngày |
| #36 | Phạm Hoàng Tân | Văn Phòng | 172.02 giờ | 21.5 công | 18 lần | 539 phút | 1 lần | 7 ngày |
| #37 | Trần Thị Thanh Thuý | Văn Phòng | 171.7 giờ | 21.46 công | 19 lần | 339 phút | - | 7 ngày |
| #38 | Võ Thị Thùy Trang | Văn Phòng | 186.88 giờ | 23.36 công | 15 lần | 134 phút | - | 6 ngày |
| #39 | Vi Nhật Bình | Văn Phòng | 169.65 giờ | 21.21 công | 15 lần | 254 phút | 1 lần | 6 ngày |
| #40 | Nguyễn Thị Hồng Mi | Văn Phòng | 166.08 giờ | 20.76 công | 19 lần | 332 phút | 1 lần | 6 ngày |
| #41 | Nguyễn Thị Hồng Trang | Văn Phòng | 195.88 giờ | 24.49 công | 17 lần | 272 phút | - | 6 ngày |
| #42 | Lâm Thanh Thảo | Văn Phòng | 163.07 giờ | 20.38 công | 15 lần | 215 phút | 4 lần | 7 ngày |
| #43 | Nguyễn Cát Phương | Văn Phòng | 162.25 giờ | 20.28 công | 16 lần | 303 phút | 1 lần | 6 ngày |
| #44 | Nguyễn Quốc Trung | Văn Phòng | 172.72 giờ | 21.59 công | 4 lần | 142 phút | 1 lần | 7 ngày |
| #46 | Nguyễn Ngọc Thanh Bình | Văn Phòng | 169.92 giờ | 21.24 công | - | - | 3 lần | 7 ngày |
| #47 | Đào Minh Mẫn | Văn Phòng | 193.4 giờ | 24.18 công | - | - | - | 6 ngày |
| #48 | Đoàn Lâm Tuyền | Văn Phòng | 169.17 giờ | 21.15 công | 19 lần | 260 phút | 2 lần | 6 ngày |
| #49 | Nguyễn Thanh Nhàn | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #50 | Trần Thị Hồng Châu | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #51 | Nguyễn Thị Trúc Linh | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #52 | Phạm Thị Thanh Tâm | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #53 | Cao Thị Nguyễn Phương | Văn Phòng | 28.38 giờ | 3.55 công | 6 lần | 24 phút | - | 18 ngày |
| #54 | Trần Huỳnh Thảo Uyên | Văn Phòng | 71.3 giờ | 8.91 công | - | - | 10 lần | 16 ngày |
| #55 | Lê Hoàng Minh | Văn Phòng | 65.72 giờ | 8.21 công | - | - | 9 lần | 16 ngày |
| #56 | Nguyễn Hòang Nhân | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #57 | La Hồng Hải | Văn Phòng | 58.27 giờ | 7.28 công | 1 lần | 7 phút | 6 lần | 18 ngày |
| #58 | Lê Hà Minh | Văn Phòng | 90.88 giờ | 11.36 công | - | - | 11 lần | 14 ngày |
| #59 | Lê Thị Thơ | Văn Phòng | 51.83 giờ | 6.48 công | - | - | 6 lần | 16 ngày |
| #60 | Võ Thanh Giang | Văn Phòng | 24.52 giờ | 3.06 công | 4 lần | 95 phút | - | 21 ngày |
| #61 | Lê Hoàng Lộc | Văn Phòng | 33.15 giờ | 4.14 công | 1 lần | 2 phút | 1 lần | 18 ngày |
| #62 | Hồ Anh Sĩ | Văn Phòng | 45 giờ | 5.63 công | 8 lần | 17 phút | - | 13 ngày |
| #63 | Trần Thiện Trường | Văn Phòng | 30.78 giờ | 3.85 công | - | - | 1 lần | 20 ngày |
| #64 | Hồ Minh Tâm | Văn Phòng | 47.17 giờ | 5.9 công | 1 lần | 54 phút | 1 lần | 19 ngày |
| #65 | Lâm Minh Nhựt | Văn Phòng | 9 giờ | 1.13 công | 3 lần | 35 phút | - | 21 ngày |
| #66 | Huỳnh Tấn Đạt | Văn Phòng | 64.05 giờ | 8.01 công | - | - | 2 lần | 14 ngày |
| #67 | Phạm Bỉnh Tiến | Văn Phòng | 35.95 giờ | 4.49 công | - | - | 1 lần | 17 ngày |
| #68 | Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Văn Phòng | 18.38 giờ | 2.3 công | - | - | - | 23 ngày |
| #69 | Nguyễn Trọng Nhân | Văn Phòng | 58.95 giờ | 7.37 công | 9 lần | 61 phút | 5 lần | 15 ngày |
| #71 | Trần Thanh Tú | Văn Phòng | 97.6 giờ | 12.2 công | 2 lần | 92 phút | 1 lần | 9 ngày |
| #72 | Trần Cẩm Loan | Văn Phòng | 72.05 giờ | 9.01 công | 7 lần | 20 phút | - | 16 ngày |
| #73 | Cao Văn Thạo | Văn Phòng | 73.35 giờ | 9.17 công | 1 lần | 210 phút | 1 lần | 17 ngày |
| #74 | Nguyễn Xuân Phương | Văn Phòng | 64.37 giờ | 8.05 công | - | - | 1 lần | 16 ngày |
| #75 | Phan Văn Đúng | Văn Phòng | 82.05 giờ | 10.26 công | 4 lần | 41 phút | 2 lần | 19 ngày |
| #83 | Đỗ Hữu Hậu | Văn Phòng | 49.17 giờ | 6.15 công | 7 lần | 36 phút | - | 13 ngày |
| #84 | Lê Hữu Nghĩa | Văn Phòng | 44.3 giờ | 5.54 công | 8 lần | 31 phút | - | 15 ngày |
| #85 | Nguyễn Phương Uyên | Văn Phòng | 39.82 giờ | 4.98 công | - | - | 1 lần | 16 ngày |
| #86 | Phan Hoài Loan | Văn Phòng | 52.07 giờ | 6.51 công | 4 lần | 8 phút | 2 lần | 13 ngày |
| #87 | Nguyễn Đăng Thuấn | Văn Phòng | 45.15 giờ | 5.64 công | 5 lần | 33 phút | - | 16 ngày |
| #88 | Nguyễn Thị Ngọc Nương | Văn Phòng | 46.47 giờ | 5.81 công | 2 lần | 4 phút | - | 15 ngày |
| #89 | Trần Thanh Đức | Văn Phòng | 70.47 giờ | 8.81 công | - | - | 2 lần | 13 ngày |
| #90 | Hồ Tấn Đạt | Văn Phòng | 51.25 giờ | 6.41 công | - | - | 4 lần | 14 ngày |
| #92 | Nguyễn Tuấn Khanh | Văn Phòng | 23.5 giờ | 2.94 công | - | - | 6 lần | 20 ngày |
| #93 | Nguyễn Văn Thêm | Văn Phòng | 109.02 giờ | 13.63 công | 8 lần | 30 phút | 4 lần | 11 ngày |
| #94 | Phạm Trọng Hoà | Văn Phòng | 51.27 giờ | 6.41 công | 7 lần | 117 phút | 4 lần | 19 ngày |
| #95 | Bùi Chí Thanh | Văn Phòng | 12.58 giờ | 1.57 công | - | - | - | 23 ngày |
| #96 | Trần Hải Đăng | Văn Phòng | 15.62 giờ | 1.95 công | 1 lần | 10 phút | 1 lần | 22 ngày |
| #97 | Nguyễn Anh Tuấn | Văn Phòng | 91.87 giờ | 11.48 công | 12 lần | 30 phút | 2 lần | 12 ngày |
| #98 | Dương Chí Thiện | Văn Phòng | 76.4 giờ | 9.55 công | 2 lần | 49 phút | 1 lần | 16 ngày |
| #99 | Hồ Anh Tuấn | Văn Phòng | 54.9 giờ | 6.86 công | - | - | - | 19 ngày |
| #100 | Lê Minh Thuấn | Văn Phòng | 137.23 giờ | 17.15 công | - | - | - | 9 ngày |
| #101 | Nguyễn Phạm Huỳnh Anh | Văn Phòng | 95.7 giờ | 11.96 công | - | - | 3 lần | 13 ngày |
| #102 | Trần Thành Danh | Văn Phòng | 55.48 giờ | 6.94 công | - | - | - | 18 ngày |
| #103 | Nguyễn Quốc Cường | Văn Phòng | 45.6 giờ | 5.7 công | 2 lần | 16 phút | - | 22 ngày |
| #104 | Ngô Minh Nhựt | Văn Phòng | 43.42 giờ | 5.43 công | - | - | 1 lần | 17 ngày |
| #105 | Hùynh Anh | Văn Phòng | 91.42 giờ | 11.43 công | 8 lần | 19 phút | 1 lần | 15 ngày |
| #106 | Lê Tuấn Anh | Văn Phòng | 51.25 giờ | 6.41 công | - | - | - | 18 ngày |
| #107 | Nguyễn Ngọc Thuận | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #108 | Nguyễn Anh Hào | Văn Phòng | 68.68 giờ | 8.59 công | - | - | - | 17 ngày |
| #109 | Đặng Ngọc Phúc | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #110 | Lê Thành Đạt | Văn Phòng | 203.2 giờ | 25.4 công | - | - | - | 6 ngày |
| #111 | Cao Thành Công | Văn Phòng | 112.75 giờ | 14.09 công | - | - | - | 11 ngày |
| #112 | Nguyễn Thành Sơn | Văn Phòng | 91.88 giờ | 11.49 công | 2 lần | 4 phút | 16 lần | 9 ngày |
| #113 | Nguyễn Thanh Sơn | Văn Phòng | 55.6 giờ | 6.95 công | - | - | - | 19 ngày |
| #114 | Nguyễn Trung Quang | Văn Phòng | 9.27 giờ | 1.16 công | - | - | - | 24 ngày |
| #115 | Nguyễn Thành Văn | Văn Phòng | 90.73 giờ | 11.34 công | 3 lần | 222 phút | 5 lần | 10 ngày |
| #116 | Đỗ Đức Thành | Văn Phòng | 171.93 giờ | 21.49 công | 8 lần | 100 phút | 4 lần | 7 ngày |
| #117 | Lê Thanh Tuyền | Văn Phòng | 47.15 giờ | 5.89 công | - | - | 1 lần | 20 ngày |
| #118 | Nguyễn Lan Phương | Văn Phòng | 105.17 giờ | 13.15 công | - | - | 1 lần | 6 ngày |
| #119 | Trần Minh Khoa | Văn Phòng | 45.1 giờ | 5.64 công | - | - | - | 16 ngày |
| #120 | Nguyễn Quốc Thanh | Văn Phòng | 31.03 giờ | 3.88 công | - | - | 2 lần | 18 ngày |
| #121 | Trần Thanh Tùng | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #122 | Nguyễn Văn Phảnh | Văn Phòng | 36.83 giờ | 4.6 công | - | - | - | 18 ngày |
| #124 | Trần Hoàng Nguyên | Văn Phòng | 55.8 giờ | 6.98 công | 1 lần | 18 phút | 1 lần | 17 ngày |
| #125 | Huỳnh Minh Thảo | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #126 | Tào Minh Đạt | Văn Phòng | 21.6 giờ | 2.7 công | 1 lần | 7 phút | - | 21 ngày |
| #127 | Lê Thị Trúc Tiên | Văn Phòng | 12.82 giờ | 1.6 công | 1 lần | 26 phút | 2 lần | 22 ngày |
| #128 | Huỳnh Quốc Khởi | Văn Phòng | 70.05 giờ | 8.76 công | 1 lần | 3 phút | 3 lần | 15 ngày |
| #129 | Lê Xuân Khang | Văn Phòng | 36.3 giờ | 4.54 công | 8 lần | 389 phút | 5 lần | 18 ngày |
| #130 | Trần Thị MinhThư | Văn Phòng | 190.43 giờ | 23.8 công | 19 lần | 165 phút | - | 6 ngày |
| #131 | Nguyễn Thị Mỹ Ngân | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #132 | Đào Thị Huỳnh Ý | Văn Phòng | 96.75 giờ | 12.09 công | - | - | 12 lần | 16 ngày |
| #133 | Viên Tuyết Anh | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #134 | Trần Thanh Sơn | Văn Phòng | 33.03 giờ | 4.13 công | - | - | - | 18 ngày |
| #135 | Đinh Trọng Nghiệm | Văn Phòng | 43.4 giờ | 5.43 công | 1 lần | 3 phút | 2 lần | 20 ngày |
| #136 | Tống Kim Anh Dũng | Văn Phòng | 5.23 giờ | 0.65 công | 1 lần | 199 phút | 1 lần | 24 ngày |
| #137 | Lê Thị Ngọc Nguyện | Văn Phòng | 93.93 giờ | 11.74 công | - | - | - | 16 ngày |
| #138 | Lê Thị Thùy Trang | Văn Phòng | 64.25 giờ | 8.03 công | 1 lần | 1 phút | 2 lần | 22 ngày |
| #139 | Nguyễn Quốc Hoàn | Văn Phòng | 36.05 giờ | 4.51 công | 3 lần | 63 phút | 1 lần | 19 ngày |
| #140 | Ngô Thanh Sơn | Văn Phòng | 54.92 giờ | 6.86 công | - | - | 5 lần | 14 ngày |
| #141 | Phạm Duy Tân | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #142 | Huỳnh Minh Quân | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #143 | Lê Trường Thọ | Văn Phòng | 0 giờ | 0 công | - | - | - | 26 ngày |
| #144 | Huỳnh Phú Hảo | Văn Phòng | 21.47 giờ | 2.68 công | - | - | 2 lần | 22 ngày |
| #145 | Lê Tứ Xuyên | Văn Phòng | 18.87 giờ | 2.36 công | - | - | - | 24 ngày |
| #146 | Đỗ Hoàng Khải | Văn Phòng | 41.18 giờ | 5.15 công | - | - | 1 lần | 21 ngày |
| #147 | Trần Thiện Phúc | Văn Phòng | 148.62 giờ | 18.58 công | 3 lần | 260 phút | 7 lần | 7 ngày |
| #148 | Nguyễn Thị Ngọc Đảo | Văn Phòng | 167.13 giờ | 20.89 công | 20 lần | 245 phút | 4 lần | 6 ngày |
| #149 | Nguyễn Thị Thúy Phượng | Văn Phòng | 194.03 giờ | 24.25 công | 7 lần | 377 phút | 5 lần | 6 ngày |
| #150 | Lai Bích Linh | Văn Phòng | 201.93 giờ | 25.24 công | 2 lần | 197 phút | 20 lần | 5 ngày |
| #151 | Trương Thị Hòa | Văn Phòng | 185.82 giờ | 23.23 công | 2 lần | 177 phút | 20 lần | 4 ngày |
| #152 | Đoàn Bích Vân | Văn Phòng | 198.95 giờ | 24.87 công | 2 lần | 197 phút | 15 lần | 5 ngày |
| #153 | Lai Bích Thủy | Văn Phòng | 201.92 giờ | 25.24 công | 2 lần | 196 phút | 20 lần | 5 ngày |
| #155 | Lê Duy An | Văn Phòng | 189.4 giờ | 23.68 công | 18 lần | 133 phút | 17 lần | 6 ngày |
| #156 | Duong Thi Mai Huong | Văn Phòng | 217.47 giờ | 27.18 công | - | - | 19 lần | 3 ngày |
| #157 | Nguyễn Huỳnh Vân Nhi | Văn Phòng | 60.05 giờ | 7.51 công | 2 lần | 32 phút | 5 lần | 15 ngày |
| #158 | Nguyễn Ngọc Quốc Tấn | Văn Phòng | 171.25 giờ | 21.41 công | 3 lần | 7 phút | 1 lần | 7 ngày |
| #159 | Nguyễn Hoàng Phúc | Văn Phòng | 65.52 giờ | 8.19 công | 1 lần | 19 phút | 2 lần | 12 ngày |
| #160 | Dương Lưu Thảo Trân | Văn Phòng | 61.43 giờ | 7.68 công | - | - | 3 lần | 15 ngày |
| #161 | Trần Công Bảo | Văn Phòng | 68.35 giờ | 8.54 công | - | - | - | 13 ngày |